eye doctor

eye doctor

An eye doctor examines a patient's vision with a chart.

Định nghĩa

Danh từ: Bác sĩ chuyên khoa mắt, một bác sĩ y khoa chuyên chẩn đoán điều trị các bệnh về mắt. Từ này thường dùng để chỉ chung các chuyên gia về mắt, bao gồm cả bác sĩ nhãn khoa (ophthalmologist) bác sĩ đo thị lực (optometrist), nhưng trong ngữ cảnh thông thường, nhấn mạnh vai trò y tế chuyên sâu.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần gặp bác sĩ chuyên khoa mắt thị lực của tôi gần đây bị mờ.)
  • (Bác sĩ chuyên khoa mắt đã đơn kính mới cho tôi sau khi khám.)
  • ( tôi đến gặp bác sĩ chuyên khoa mắt mỗi năm để kiểm tra bệnh tăng nhãn áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go to the eye doctor": đi khám mắt.
    • She went to the eye doctor for a routine check-up. ( ấy đã đi khám mắt để kiểm tra định kỳ.)
  • "eye doctor's appointment": cuộc hẹn khám mắt.
    • I have an eye doctor's appointment at 10 AM tomorrow. (Tôi cuộc hẹn khám mắt lúc 10 giờ sáng mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Eye specialist (danh từ): chuyên gia về mắt (thường dùng đồng nghĩa với "eye doctor").
    • The eye specialist recommended surgery for the cataract. (Chuyên gia về mắt đã đề nghị phẫu thuật cho bệnh đục thủy tinh thể.)
  • Ophthalmologist (danh từ): bác sĩ nhãn khoa (bác sĩ y khoa chuyên sâu về mắt, có thể phẫu thuật).
    • An ophthalmologist is a type of eye doctor who can perform eye surgery. (Bác sĩ nhãn khoa một loại bác sĩ chuyên khoa mắt có thể thực hiện phẫu thuật mắt.)
  • Optometrist (danh từ): bác sĩ đo thị lực (chuyên kiểm tra thị lực đơn kính).
    • An optometrist is also an eye doctor, but they do not perform surgery. (Bác sĩ đo thị lực cũng bác sĩ chuyên khoa mắt, nhưng họ không thực hiện phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Eye specialist: chuyên gia về mắt.
  • Vision specialist: chuyên gia về thị lực.
  • Oculist (từ cổ): bác sĩ mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to check one's eyes": kiểm tra mắt (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • I should check my eyes with an eye doctor soon. (Tôi nên kiểm tra mắt với bác sĩ chuyên khoa mắt sớm.)
  • "to look into someone's eyes": nhìn vào mắt ai đó (không phải hành động y tế).
    • The eye doctor asked me to look into a machine during the exam. (Bác sĩ chuyên khoa mắt yêu cầu tôi nhìn vào một máy trong quá trình khám.)
Thành ngữ liên quan
  • "An eye for an eye": ăn miếng trả miếng (không liên quan đến bác sĩ mắt).
    • This idiom is not related to an eye doctor. (Thành ngữ này không liên quan đến bác sĩ chuyên khoa mắt.)
  • "Keep an eye on": để mắt tới (không liên quan đến bác sĩ mắt).
    • You should keep an eye on your eye health by visiting an eye doctor regularly. (Bạn nên để mắt tới sức khỏe mắt của mình bằng cách đến gặp bác sĩ chuyên khoa mắt thường xuyên.)